|
Thông số kỹ thuật chung
|
Tỷ lệ trình chiếu
|
4:3 Native/16:9 Compatible
|
|
Độ sáng (Ansi Lumens)
|
2600 ANSI Lumens
|
|
Độ tương phản
|
2200:1
|
|
Công nghệ
|
DLP, (0.55" DMD)
|
|
Độ phân giải (thực/nén)
|
XGA (1024 x 768) upto WUXGA (1920 x 1200)
|
|
Tích hợp tín hiệu Video
|
SDTV (480i), EDTV (480p), HDTV (576i, 720p, 1080i) thru RGB, NTSC/NTSC 4.43, PAL B/G/H/I/M/N 60, SECAM
|
|
Kích thước
|
Kích thước (W x H x D)
|
280 x 96 x 205 mm
|
|
Cân nặng (kg)
|
2.6 kg
|
|
Các kết nối
|
Đầu vào
|
VGA-In, Composite Video, S-Video, Mini-Jack Audio-In,
|
|
Đầu ra
|
VGA-Out,
|
|
Loa
|
1 Watt Mono
|
|
Cổng điều khiển
|
RS-232c, USB (Service)
|
|
Sự vận hành của máy
|
Nguồn điện cung cấp
|
AC 100-240V, 50/60Hz
|
|
Công suất tiêu thụ
|
260W (Economy Mode), 290W (Standard Mode), <1W (Standby Mode
|
|
Độ ồn của máy
|
32dB/28dB (Standard/Economy Mode)
|
|
Bóng đèn máy chiếu
|
Kiểu bóng đèn
|
230W
|
|
Tuổi thọ bóng đèn
|
≈           3000/4000 Hours (Standard/Economy Mode)
|
|
Khoảng kích thước phóng (inchs)
|
23" to 300" (0.6 to 7.6 m)
|
|
Khoảng cách phóng (mét)
|
3’ to 30’ (0.9 to 9.1 m)
|
|
Chỉnh vuông hình
|
±30° Vertical
|
|
Phụ kiện kèm theo
|
AC Power Cable, VGA Cable, Remote Control, Batteries for Remote, Carrying Case, User’s Manual (CD), Lens Cap, Warranty Card
|